Sim Số Đối

STT Mạng Số sim Giá bán Điểm Đặt mua
1 Viettel 0356.192.291 960.000đ 38 Đặt mua
2 Viettel 0386.358.853 960.000đ 49 Đặt mua
3 Viettel 0356.125.521 960.000đ 30 Đặt mua
4 Viettel 0389.328.823 960.000đ 46 Đặt mua
5 Viettel 0385.238.832 960.000đ 42 Đặt mua
6 Viettel 0386.271.172 450.000đ 37 Đặt mua
7 Viettel 0352.192.291 960.000đ 34 Đặt mua
8 Viettel 0338.625.526 960.000đ 40 Đặt mua
9 Viettel 0982.922229 68.000.000đ 45 Đặt mua
10 Mobifone 0933.988889 155.000.000đ 65 Đặt mua
11 Mobifone 0933.899998 145.000.000đ 67 Đặt mua
12 Viettel 0988.599995 83.000.000đ 71 Đặt mua
13 Vinaphone 0941.988889 58.000.000đ 64 Đặt mua
14 Vinaphone 09428.2222.8 23.000.000đ 39 Đặt mua
15 Viettel 0986.608.806 18.000.000đ 51 Đặt mua
16 Viettel 0393.795.597 1.100.000đ 57 Đặt mua
17 Viettel 0392.302.203 1.100.000đ 24 Đặt mua
18 Mobifone 0785.855.558 6.190.000đ 56 Đặt mua
19 Gmobile 0995.537.735 1.100.000đ 53 Đặt mua
20 Vinaphone 0823.589.985 1.330.000đ 57 Đặt mua
21 Mobifone 0777.137.731 1.600.000đ 43 Đặt mua
22 Vietnamobile 0586.580.085 700.000đ 45 Đặt mua
23 Vietnamobile 0586.485.584 700.000đ 53 Đặt mua
24 Mobifone 0769.604.406 1.330.000đ 42 Đặt mua

Bình luận

Mã MD5 của Sim Số Đối : 25899917a53cd257c6bd3417faaa0fb3